TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咽下困难

yànxiàkùnnán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚥下困難

咽下困难 nghĩa là chứng khó nuốt.

Nghĩa của 咽下困难

yànxiàkùnnán

phồn thể 嚥下困難
  1. Chứng khó nuốt (y học)

Câu hỏi thường gặp

咽下困难 nghĩa là gì?

咽下困难 (yànxiàkùnnán) nghĩa là chứng khó nuốt.

咽下困难 đọc thế nào?

咽下困难 đọc là yànxiàkùnnán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.