咽住
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚥住
咽住 nghĩa là nén lại.
Nghĩa của 咽住
yànzhù
phồn thể 嚥住- Nén lại (tiếng nấc, lời nặng khó,...)
Câu hỏi thường gặp
咽住 nghĩa là gì?
咽住 (yànzhù) nghĩa là nén lại.
咽住 đọc thế nào?
咽住 đọc là yànzhù (pinyin).