咽峡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 咽峽
咽峡 nghĩa là eo họng.
Nghĩa của 咽峡
yānxiá
Danh từphồn thể 咽峽- Eo họng
Câu hỏi thường gặp
咽峡 nghĩa là gì?
咽峡 (yānxiá) nghĩa là eo họng.
咽峡 đọc thế nào?
咽峡 đọc là yānxiá (pinyin).
Phồn thể: 咽峽
咽峡 nghĩa là eo họng.
咽峡 (yānxiá) nghĩa là eo họng.
咽峡 đọc là yānxiá (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.