TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咽峡

yānxiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 咽峽

咽峡 nghĩa là eo họng.

Nghĩa của 咽峡

yānxiá

Danh từphồn thể 咽峽
  1. Eo họng

Câu hỏi thường gặp

咽峡 nghĩa là gì?

咽峡 (yānxiá) nghĩa là eo họng.

咽峡 đọc thế nào?

咽峡 đọc là yānxiá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.