哀
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: ai
哀 nghĩa là nỗi buồn, sự đau khổ, đau buồn, thương tiếc.
Nghĩa của 哀
āi
AI- Nỗi buồn; sự đau khổ; thương xót
- Đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồn; buồn; đau thương
- 悲哀bi ai, buồn thương
- 悲哀的感觉ảm giác bi thương
- Tưởng niệm
- 默哀mặc niệm
- Xót thương, thương hại
- 哀其不幸thương nó gặp bất hạnh
Āi
AItên riêng- Ai (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ sáu của Hoàng đế Viêm 帝炎 (Yándì), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông, cũng được biết đến là Li 厘 (Lí)
Từ ghép có 哀
Thành ngữ có 哀
- 喜怒哀乐 — Bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 欢喜 (huānxǐ), tức giận 愤怒 (fènnù), buồn bã 悲哀 (bēi'āi) và vui vẻ 快乐 (kuàilè)
- 哀鸿遍野 — Nghĩa đen tiếng kêu thảm thiết của ngỗng (thành ngữ); nghĩa bóng: đất nước đầy rẫy nạn nhân thiên tai
- 哀兵必胜 — Quân đội chiến đấu với sự phẫn nộ chính nghĩa chắc chắn sẽ thắng
- 哀而不伤 — Cảm xúc sâu sắc nhưng không bi lụy
- 乞哀告怜 — Cầu xin thương xót và nhờ giúp đỡ
- 哀告宾服 — Mang cống phẩm để tỏ dấu phục tùng (thành ngữ); khuất phục
- 生荣死哀 — Sống vinh dự, chết thương tiếc
- 节哀顺变 — Nén bi thương, chấp nhận số phận (câu chia buồn)
- 苦苦哀求 — Cầu xin thảm thiết
- 哀毁骨立 — Trở nên tiều tụy do đau buồn (thường do tang cha mẹ)
- 哀哭切齿 — Khóc lóc và nghiến răng
Câu hỏi thường gặp
哀 nghĩa là gì?
哀 (āi, āi) nghĩa là nỗi buồn, sự đau khổ, đau buồn, thương tiếc.
哀 đọc thế nào?
哀 đọc là āi (pinyin).
Âm Hán Việt của 哀 là gì?
Âm Hán Việt của 哀 là "ai".