咽炎
giọng máy của trình duyệt
咽炎 nghĩa là viêm họng.
Nghĩa của 咽炎
yānyán
Danh từ- Viêm họng
Câu hỏi thường gặp
咽炎 nghĩa là gì?
咽炎 (yānyán) nghĩa là viêm họng.
咽炎 đọc thế nào?
咽炎 đọc là yānyán (pinyin).
咽炎 nghĩa là viêm họng.
咽炎 (yānyán) nghĩa là viêm họng.
咽炎 đọc là yānyán (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.