TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咿

yī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吚

Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 9

咿 nghĩa là kêu cót két.

Nghĩa của 咿

yī

  1. tượng thanh Kêu cót két

yī

phồn thể 吚
  1. Biến thể của 咿 (yī)

Câu hỏi thường gặp

咿 nghĩa là gì?

咿 (yī) nghĩa là kêu cót két.

咿 đọc thế nào?

咿 đọc là yī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.