TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哀毁瘠立

āihuǐjílì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哀毀瘠立

Âm Hán Việt AI HỦY TÍCH LẬP

哀毁瘠立 nghĩa là Xem 哀毁骨立 (āihuǐgǔlì).

Nghĩa của 哀毁瘠立

āihuǐjílì

AI HỦY TÍCH LẬPCụm từphồn thể 哀毀瘠立
  1. Xem 哀毁骨立 (āihuǐgǔlì)

Câu hỏi thường gặp

哀毁瘠立 nghĩa là gì?

哀毁瘠立 (āihuǐjílì) nghĩa là Xem 哀毁骨立 (āihuǐgǔlì).

哀毁瘠立 đọc thế nào?

哀毁瘠立 đọc là āihuǐjílì (pinyin).

Âm Hán Việt của 哀毁瘠立 là gì?

Âm Hán Việt của 哀毁瘠立 là "ai hủy tích lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.