TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哀艳

āiyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哀艷

Âm Hán Việt AI DIỄM

哀艳 nghĩa là Đẹp một cách bi thương.

Nghĩa của 哀艳

āiyàn

AI DIỄMphồn thể 哀艷
  1. Đẹp một cách bi thương
  2. U sầu nhưng lộng lẫy

Câu hỏi thường gặp

哀艳 nghĩa là gì?

哀艳 (āiyàn) nghĩa là Đẹp một cách bi thương.

哀艳 đọc thế nào?

哀艳 đọc là āiyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 哀艳 là gì?

Âm Hán Việt của 哀艳 là "ai diễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.