TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

品味生活

pǐnwèishēnghuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẨM VỊ SINH HOẠT

品味生活 nghĩa là thưởng thức cuộc sống.

Nghĩa của 品味生活

pǐnwèishēnghuó

PHẨM VỊ SINH HOẠT
  1. Thưởng thức cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

品味生活 nghĩa là gì?

品味生活 (pǐnwèishēnghuó) nghĩa là thưởng thức cuộc sống.

品味生活 đọc thế nào?

品味生活 đọc là pǐnwèishēnghuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 品味生活 là gì?

Âm Hán Việt của 品味生活 là "phẩm vị sinh hoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.