TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

品服

pǐnfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẨM PHỤC

品服 nghĩa là trang phục, lễ phục.

Nghĩa của 品服

pǐnfú

PHẨM PHỤC
  1. Trang phục
  2. Lễ phục (xác định cấp bậc của quan chức)

Câu hỏi thường gặp

品服 nghĩa là gì?

品服 (pǐnfú) nghĩa là trang phục, lễ phục.

品服 đọc thế nào?

品服 đọc là pǐnfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 品服 là gì?

Âm Hán Việt của 品服 là "phẩm phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.