TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

品等

pǐnděng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẨM ĐẲNG

品等 nghĩa là bậc.

Nghĩa của 品等

pǐnděng

PHẨM ĐẲNG
  1. Bậc (chất lượng sản phẩm)

Câu hỏi thường gặp

品等 nghĩa là gì?

品等 (pǐnděng) nghĩa là bậc.

品等 đọc thế nào?

品等 đọc là pǐnděng (pinyin).

Âm Hán Việt của 品等 là gì?

Âm Hán Việt của 品等 là "phẩm đẳng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.