TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

品脱

pǐntuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 品脫

Âm Hán Việt PHẨM THOÁT

品脱 nghĩa là pint.

Nghĩa của 品脱

pǐntuō

PHẨM THOÁTLượng từphồn thể 品脫
  1. từ mượn Pint (khoảng 0,47 lít)

Câu hỏi thường gặp

品脱 nghĩa là gì?

品脱 (pǐntuō) nghĩa là pint.

品脱 đọc thế nào?

品脱 đọc là pǐntuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 品脱 là gì?

Âm Hán Việt của 品脱 là "phẩm thoát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.