TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

品绿

pǐnlǜ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 品綠

Âm Hán Việt PHẨM LỤC

品绿 nghĩa là màu xanh nhạt.

Nghĩa của 品绿

pǐnlǜ

PHẨM LỤCphồn thể 品綠
  1. Màu xanh nhạt

Câu hỏi thường gặp

品绿 nghĩa là gì?

品绿 (pǐnlǜ) nghĩa là màu xanh nhạt.

品绿 đọc thế nào?

品绿 đọc là pǐnlǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 品绿 là gì?

Âm Hán Việt của 品绿 là "phẩm lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.