TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哄动一时

hōngdòngyīshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哄動一時

哄动一时 nghĩa là Biến thể của 轰动一时 (hōngdòngyīshí).

Nghĩa của 哄动一时

hōngdòngyīshí

phồn thể 哄動一時
  1. Biến thể của 轰动一时 (hōngdòngyīshí)

Câu hỏi thường gặp

哄动一时 nghĩa là gì?

哄动一时 (hōngdòngyīshí) nghĩa là Biến thể của 轰动一时 (hōngdòngyīshí).

哄动一时 đọc thế nào?

哄动一时 đọc là hōngdòngyīshí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.