TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哆嗦

duōsuo giọng máy của trình duyệt

哆嗦 nghĩa là run rẩy, lạnh cóng.

Nghĩa của 哆嗦

duōsuo

Động từ
  1. Run rẩy; lạnh cóng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 哆嗦

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

哆嗦 nghĩa là gì?

哆嗦 (duōsuo) nghĩa là run rẩy, lạnh cóng.

哆嗦 đọc thế nào?

哆嗦 đọc là duōsuo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.