TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哇塞

wāsāi giọng máy của trình duyệt

哇塞 nghĩa là Wow!.

Nghĩa của 哇塞

wāsāi

Thán từ
  1. tiếng lóng Wow!
  2. Cách phát âm khác wāsēi

Câu hỏi thường gặp

哇塞 nghĩa là gì?

哇塞 (wāsāi) nghĩa là Wow!.

哇塞 đọc thế nào?

哇塞 đọc là wāsāi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.