TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哇靠

wākào giọng máy của trình duyệt

哇靠 nghĩa là tôi khóc, trời ơi.

Nghĩa của 哇靠

wākào

  1. nghĩa đen Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])

Câu hỏi thường gặp

哇靠 nghĩa là gì?

哇靠 (wākào) nghĩa là tôi khóc, trời ơi.

哇靠 đọc thế nào?

哇靠 đọc là wākào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.