TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈吉

hājí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP CÁT

哈吉 nghĩa là haji hoặc hadji.

Nghĩa của 哈吉

hājí

CÁP CÁTDanh từ
  1. Haji hoặc hadji (Hồi giáo)

Câu hỏi thường gặp

哈吉 nghĩa là gì?

哈吉 (hājí) nghĩa là haji hoặc hadji.

哈吉 đọc thế nào?

哈吉 đọc là hājí (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈吉 là gì?

Âm Hán Việt của 哈吉 là "cáp cát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.