哈苏 (hāsū) nghĩa là Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh).
哈苏 đọc thế nào?
哈苏 đọc là Hāsū (pinyin).
Âm Hán Việt của 哈苏 là gì?
Âm Hán Việt của 哈苏 là "cáp tô".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.