TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈莱姆

Hāláimǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哈萊姆

Âm Hán Việt CÁP LAI MẪU

哈莱姆 nghĩa là khu harlem của manhattan.

Nghĩa của 哈莱姆

Hāláimǔ

CÁP LAI MẪUTên riêngphồn thể 哈萊姆tên riêng
  1. Khu Harlem của Manhattan

Câu hỏi thường gặp

哈莱姆 nghĩa là gì?

哈莱姆 (hāláimǔ) nghĩa là khu harlem của manhattan.

哈莱姆 đọc thế nào?

哈莱姆 đọc là Hāláimǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈莱姆 là gì?

Âm Hán Việt của 哈莱姆 là "cáp lai mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.