TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈迪

Hǎdí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP ĐỊCH

哈迪 nghĩa là hardy hoặc hardie.

Nghĩa của 哈迪

Hǎdí

CÁP ĐỊCHtên riêng
  1. Hardy hoặc Hardie (tên)

Câu hỏi thường gặp

哈迪 nghĩa là gì?

哈迪 (hǎdí) nghĩa là hardy hoặc hardie.

哈迪 đọc thế nào?

哈迪 đọc là Hǎdí (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈迪 là gì?

Âm Hán Việt của 哈迪 là "cáp địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.