TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈里森·施密特

Hālǐsēn Shīmìtè giọng máy của trình duyệt

哈里森·施密特 nghĩa là Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17).

Nghĩa của 哈里森·施密特

Hālǐsēn Shīmìtè

tên riêng
  1. Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17)

Câu hỏi thường gặp

哈里森·施密特 nghĩa là gì?

哈里森·施密特 (hālǐsēn shīmìtè) nghĩa là Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17).

哈里森·施密特 đọc thế nào?

哈里森·施密特 đọc là Hālǐsēn Shīmìtè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.