TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈雷彗星

Hāléi Huìxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP LÔI TUỆ TINH

哈雷彗星 nghĩa là sao chổi halley.

Nghĩa của 哈雷彗星

Hāléi Huìxīng

CÁP LÔI TUỆ TINHTên riêngtên riêng
  1. Sao chổi Halley

Câu hỏi thường gặp

哈雷彗星 nghĩa là gì?

哈雷彗星 (hāléi huìxīng) nghĩa là sao chổi halley.

哈雷彗星 đọc thế nào?

哈雷彗星 đọc là Hāléi Huìxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈雷彗星 là gì?

Âm Hán Việt của 哈雷彗星 là "cáp lôi tuệ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.