响应时间 (xiǎngyìngshíjiān) nghĩa là thời gian phản hồi.
响应时间 đọc thế nào?
响应时间 đọc là xiǎngyìngshíjiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 响应时间 là gì?
Âm Hán Việt của 响应时间 là "hưởng ứng thời gian".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.