哎
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngải, ai
哎 nghĩa là này, nè.
Nghĩa của 哎
āi
NGẢI- Này!; nè
- 哎!老师在讲话,你们安静一点儿好不好?Này, cô giáo đang giảng bài, các cậu có trật tự một chút được không?
- Thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành
- Ôi, ôi chao, ồ, ơ kìa, ơ hay... (tỏ ý ngạc nhiên hoặc không vừa lòng)
- 哎!真想不到的事ôi thật là chuyện chẳng ngờ
- 哎!你怎么能这么说呢?ơ kìa sao anh lại nói vậy?
Từ ghép có 哎
Câu hỏi thường gặp
哎 nghĩa là gì?
哎 (āi) nghĩa là này, nè.
哎 đọc thế nào?
哎 đọc là āi (pinyin).
Âm Hán Việt của 哎 là gì?
Âm Hán Việt của 哎 là "ngải".