TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哑铃

yǎlíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 啞鈴

Âm Hán Việt Á LINH

哑铃 nghĩa là tạ tay.

Nghĩa của 哑铃

yǎlíng

Á LINHDanh từphồn thể 啞鈴
  1. Tạ tay

Từ ghép có 哑铃

Câu hỏi thường gặp

哑铃 nghĩa là gì?

哑铃 (yǎlíng) nghĩa là tạ tay.

哑铃 đọc thế nào?

哑铃 đọc là yǎlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 哑铃 là gì?

Âm Hán Việt của 哑铃 là "á linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.