TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哥伦比亚特区

Gēlúnbǐyàtèqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哥倫比亞特區

Âm Hán Việt CA LUÂN TỶ Á ĐẶC KHU

哥伦比亚特区 nghĩa là Đặc khu Columbia, Mỹ.

Nghĩa của 哥伦比亚特区

Gēlúnbǐyàtèqū

CA LUÂN TỶ Á ĐẶC KHUTên riêngphồn thể 哥倫比亞特區tên riêng
  1. Đặc khu Columbia, Mỹ

Câu hỏi thường gặp

哥伦比亚特区 nghĩa là gì?

哥伦比亚特区 (gēlúnbǐyàtèqū) nghĩa là Đặc khu Columbia, Mỹ.

哥伦比亚特区 đọc thế nào?

哥伦比亚特区 đọc là Gēlúnbǐyàtèqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 哥伦比亚特区 là gì?

Âm Hán Việt của 哥伦比亚特区 là "ca luân tỷ á đặc khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.