TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哥利亚

Gēlìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哥利亞

Âm Hán Việt CA LỢI Á

哥利亚 nghĩa là Goliath.

Nghĩa của 哥利亚

Gēlìyà

CA LỢI Áphồn thể 哥利亞tên riêng
  1. Goliath

Câu hỏi thường gặp

哥利亚 nghĩa là gì?

哥利亚 (gēlìyà) nghĩa là Goliath.

哥利亚 đọc thế nào?

哥利亚 đọc là Gēlìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 哥利亚 là gì?

Âm Hán Việt của 哥利亚 là "ca lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.