TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哥哥

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gēge giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CA CA
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)

哥哥 nghĩa là anh trai.

Nghĩa của 哥哥

gēge

CA CADanh từ, Tên riêng
  1. Anh trai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 哥哥

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 哥哥

  • 她哥哥很认真学习。 Anh trai của cô ấy học rất nghiêm túc.Tatoeba #3488737
  • 她似乎喜欢上了我哥哥。 Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5405489
  • 托马斯是我哥哥。 Tuōmǎsī shì wǒ gēge.Tom là em trai của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1883082
  • 我的哥哥是老师。 Wǒ de gēge shì lǎoshī.Em tôi là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2778667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

哥哥 nghĩa là gì?

哥哥 (gēge) nghĩa là anh trai.

哥哥 đọc thế nào?

哥哥 đọc là gēge (pinyin).

Âm Hán Việt của 哥哥 là gì?

Âm Hán Việt của 哥哥 là "ca ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.