TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哥吉拉

Gējílā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CA CÁT LẠP

哥吉拉 nghĩa là Godzilla.

Nghĩa của 哥吉拉

Gējílā

CA CÁT LẠPtên riêng
  1. Đài Loan Godzilla

Câu hỏi thường gặp

哥吉拉 nghĩa là gì?

哥吉拉 (gējílā) nghĩa là Godzilla.

哥吉拉 đọc thế nào?

哥吉拉 đọc là Gējílā (pinyin).

Âm Hán Việt của 哥吉拉 là gì?

Âm Hán Việt của 哥吉拉 là "ca cát lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.