TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哥德式

gēdéshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CA ĐỨC THỨC

哥德式 nghĩa là gothic.

Nghĩa của 哥德式

gēdéshì

CA ĐỨC THỨCTính từ
  1. Đài Loan Gothic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 哥德式

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

哥德式 nghĩa là gì?

哥德式 (gēdéshì) nghĩa là gothic.

哥德式 đọc thế nào?

哥德式 đọc là gēdéshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 哥德式 là gì?

Âm Hán Việt của 哥德式 là "ca đức thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.