哩
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: lý, ly, rị
哩 nghĩa là (trợ từ ngữ khí tương tự như 呢 (ne) hoặc 啦 (la)).
Nghĩa của 哩
li
LÝ- (trợ từ ngữ khí tương tự như 呢 (ne) hoặc 啦 (la))
lǐ
LÝ- Dặm
Từ ghép có 哩
Câu hỏi thường gặp
哩 nghĩa là gì?
哩 (li, lǐ) nghĩa là (trợ từ ngữ khí tương tự như 呢 (ne) hoặc 啦 (la)).
哩 đọc thế nào?
哩 đọc là li (pinyin).
Âm Hán Việt của 哩 là gì?
Âm Hán Việt của 哩 là "lý".