TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哩哩啰啰

līliluōluō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哩哩囉囉

Âm Hán Việt LÝ LÝ LA LA

哩哩啰啰 nghĩa là Nói dài dòng hoặc không rõ ràng.

Nghĩa của 哩哩啰啰

līliluōluō

LÝ LÝ LA LADanh từ, Tính từphồn thể 哩哩囉囉
  1. Nói dài dòng hoặc không rõ ràng
  2. Luyên thuyên và không rõ ràng

Câu hỏi thường gặp

哩哩啰啰 nghĩa là gì?

哩哩啰啰 (līliluōluō) nghĩa là Nói dài dòng hoặc không rõ ràng.

哩哩啰啰 đọc thế nào?

哩哩啰啰 đọc là līliluōluō (pinyin).

Âm Hán Việt của 哩哩啰啰 là gì?

Âm Hán Việt của 哩哩啰啰 là "lý lý la la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.