TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哪吒

Nézhā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NA TRA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “na tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

哪吒 nghĩa là na tra, vị thần hộ mệnh.

Nghĩa của 哪吒

Nézhā

NA TRATên riêngtên riêng
  1. Na Tra, vị thần hộ mệnh

Câu hỏi thường gặp

哪吒 nghĩa là gì?

哪吒 (nézhā) nghĩa là na tra, vị thần hộ mệnh.

哪吒 đọc thế nào?

哪吒 đọc là Nézhā (pinyin).

Âm Hán Việt của 哪吒 là gì?

Âm Hán Việt của 哪吒 là "na tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.