哼唧
giọng máy của trình duyệt
哼唧 nghĩa là thì thầm.
Nghĩa của 哼唧
hēngji
HANH TỨCĐộng từ- Thì thầm
Từ ghép có 哼唧
Câu hỏi thường gặp
哼唧 nghĩa là gì?
哼唧 (hēngji) nghĩa là thì thầm.
哼唧 đọc thế nào?
哼唧 đọc là hēngji (pinyin).
Âm Hán Việt của 哼唧 là gì?
Âm Hán Việt của 哼唧 là "hanh tức".