TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哼哼唧唧

hēnghēngjījī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HANH HANH TỨC TỨC

哼哼唧唧 nghĩa là rên rỉ, lằm bằm.

Nghĩa của 哼哼唧唧

hēnghēngjījī

HANH HANH TỨC TỨC
  1. Rên rỉ
  2. Lằm bằm
  3. Lẩm bẩm

Câu hỏi thường gặp

哼哼唧唧 nghĩa là gì?

哼哼唧唧 (hēnghēngjījī) nghĩa là rên rỉ, lằm bằm.

哼哼唧唧 đọc thế nào?

哼哼唧唧 đọc là hēnghēngjījī (pinyin).

Âm Hán Việt của 哼哼唧唧 là gì?

Âm Hán Việt của 哼哼唧唧 là "hanh hanh tức tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.