TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哼声

hēngshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哼聲

Âm Hán Việt HANH THANH

哼声 nghĩa là hừ.

Nghĩa của 哼声

hēngshēng

HANH THANHphồn thể 哼聲
  1. Hừ

Câu hỏi thường gặp

哼声 nghĩa là gì?

哼声 (hēngshēng) nghĩa là hừ.

哼声 đọc thế nào?

哼声 đọc là hēngshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 哼声 là gì?

Âm Hán Việt của 哼声 là "hanh thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.