哽咽
giọng máy của trình duyệt
哽咽 nghĩa là nghẹn ngào.
Nghĩa của 哽咽
gěngyè
Động từ- Nghẹn ngào
- Nghẹn ngào không nói nên lời
Câu hỏi thường gặp
哽咽 nghĩa là gì?
哽咽 (gěngyè) nghĩa là nghẹn ngào.
哽咽 đọc thế nào?
哽咽 đọc là gěngyè (pinyin).