唇裂
giọng máy của trình duyệt
唇裂 nghĩa là sứt môi.
Nghĩa của 唇裂
chúnliè
THẦN LIỆT- Sứt môi
Câu hỏi thường gặp
唇裂 nghĩa là gì?
唇裂 (chúnliè) nghĩa là sứt môi.
唇裂 đọc thế nào?
唇裂 đọc là chúnliè (pinyin).
Âm Hán Việt của 唇裂 là gì?
Âm Hán Việt của 唇裂 là "thần liệt".