TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唐卡

tángkǎ giọng máy của trình duyệt

唐卡 nghĩa là tranh cuộn thangka.

Nghĩa của 唐卡

tángkǎ

Danh từ
  1. Tranh cuộn thangka (hội họa Phật giáo Tây Tạng)

Câu hỏi thường gặp

唐卡 nghĩa là gì?

唐卡 (tángkǎ) nghĩa là tranh cuộn thangka.

唐卡 đọc thế nào?

唐卡 đọc là tángkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.