唐古拉
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường cổ lạp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
唐古拉 nghĩa là Dãy núi Đường Cổ Lạp trên Cao nguyên Thanh Tạng 青藏高原 (Qīng Zànggāoyuán).
Nghĩa của 唐古拉
Tánggǔlā
ĐƯỜNG CỔ LẠPTên riêngtên riêng- Dãy núi Đường Cổ Lạp trên Cao nguyên Thanh Tạng 青藏高原 (Qīng Zànggāoyuán)
Câu hỏi thường gặp
唐古拉 nghĩa là gì?
唐古拉 (tánggǔlā) nghĩa là Dãy núi Đường Cổ Lạp trên Cao nguyên Thanh Tạng 青藏高原 (Qīng Zànggāoyuán).
唐古拉 đọc thế nào?
唐古拉 đọc là Tánggǔlā (pinyin).
Âm Hán Việt của 唐古拉 là gì?
Âm Hán Việt của 唐古拉 là "đường cổ lạp".