TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唐宪宗

Táng Xiànzōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唐憲宗

Âm Hán Việt ĐƯỜNG HIẾN TÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường hiến tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

唐宪宗 nghĩa là Đường Hiến Tông (778-820), niên hiệu của Đường hoàng đế thứ mười hai Lý Thuần 李纯 (Lǐ Chún), trị vì 805-820.

Nghĩa của 唐宪宗

Táng Xiànzōng

ĐƯỜNG HIẾN TÔNGphồn thể 唐憲宗tên riêng
  1. Đường Hiến Tông (778-820), niên hiệu của Đường hoàng đế thứ mười hai Lý Thuần 李纯 (Lǐ Chún), trị vì 805-820

Câu hỏi thường gặp

唐宪宗 nghĩa là gì?

唐宪宗 (táng xiànzōng) nghĩa là Đường Hiến Tông (778-820), niên hiệu của Đường hoàng đế thứ mười hai Lý Thuần 李纯 (Lǐ Chún), trị vì 805-820.

唐宪宗 đọc thế nào?

唐宪宗 đọc là Táng Xiànzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 唐宪宗 là gì?

Âm Hán Việt của 唐宪宗 là "đường hiến tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.