TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唐尧

Táng Yáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唐堯

Âm Hán Việt ĐƯỜNG NGHIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường nghiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

唐尧 nghĩa là Nghiêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Năm Vị Hoàng Đế huyền thoại 五帝 (wǔdì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (Dì Kù).

Nghĩa của 唐尧

Táng Yáo

ĐƯỜNG NGHIÊUphồn thể 唐堯tên riêng
  1. Nghiêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Năm Vị Hoàng Đế huyền thoại 五帝 (wǔdì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (Dì Kù)

Câu hỏi thường gặp

唐尧 nghĩa là gì?

唐尧 (táng yáo) nghĩa là Nghiêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Năm Vị Hoàng Đế huyền thoại 五帝 (wǔdì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (Dì Kù).

唐尧 đọc thế nào?

唐尧 đọc là Táng Yáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 唐尧 là gì?

Âm Hán Việt của 唐尧 là "đường nghiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.