TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唐纳·川普

Tángnà Chuānpǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唐納·川普

唐纳·川普 nghĩa là Donald Trump (1946-), ông trùm kinh doanh người Mỹ, tổng thống Hoa Kỳ 2017-2021.

Nghĩa của 唐纳·川普

Tángnà Chuānpǔ

phồn thể 唐納·川普tên riêng
  1. Đài Loan Donald Trump (1946-), ông trùm kinh doanh người Mỹ, tổng thống Hoa Kỳ 2017-2021

Câu hỏi thường gặp

唐纳·川普 nghĩa là gì?

唐纳·川普 (tángnà chuānpǔ) nghĩa là Donald Trump (1946-), ông trùm kinh doanh người Mỹ, tổng thống Hoa Kỳ 2017-2021.

唐纳·川普 đọc thế nào?

唐纳·川普 đọc là Tángnà Chuānpǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.