TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唐纳德

Tángnàdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唐納德

Âm Hán Việt ĐƯỜNG NẠP ĐỨC

唐纳德 nghĩa là Donald (tên).

Nghĩa của 唐纳德

Tángnàdé

ĐƯỜNG NẠP ĐỨCTên riêngphồn thể 唐納德tên riêng
  1. Donald (tên)

Câu hỏi thường gặp

唐纳德 nghĩa là gì?

唐纳德 (tángnàdé) nghĩa là Donald (tên).

唐纳德 đọc thế nào?

唐纳德 đọc là Tángnàdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 唐纳德 là gì?

Âm Hán Việt của 唐纳德 là "đường nạp đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.