TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唐肃宗

Táng Sùzōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唐肅宗

Âm Hán Việt ĐƯỜNG TÚC TÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường túc tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

唐肃宗 nghĩa là Đường Túc Tông (711-762), miếu hiệu của Đường Hoàng đế thứ tám Lý Hoành 李亨 (Lǐ Hēng), trị vì 756-762.

Nghĩa của 唐肃宗

Táng Sùzōng

ĐƯỜNG TÚC TÔNGphồn thể 唐肅宗tên riêng
  1. Đường Túc Tông (711-762), miếu hiệu của Đường Hoàng đế thứ tám Lý Hoành 李亨 (Lǐ Hēng), trị vì 756-762

Câu hỏi thường gặp

唐肃宗 nghĩa là gì?

唐肃宗 (táng sùzōng) nghĩa là Đường Túc Tông (711-762), miếu hiệu của Đường Hoàng đế thứ tám Lý Hoành 李亨 (Lǐ Hēng), trị vì 756-762.

唐肃宗 đọc thế nào?

唐肃宗 đọc là Táng Sùzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 唐肃宗 là gì?

Âm Hán Việt của 唐肃宗 là "đường túc tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.