Tương đương trong tiếng Quan Thoại: 不好看 (bùhǎokàn)
Câu hỏi thường gặp
唔好睇 nghĩa là gì?
唔好睇 (wúhǎodì) nghĩa là không hấp dẫn.
唔好睇 đọc thế nào?
唔好睇 đọc là wúhǎodì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.