TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唯物论

wéiwùlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唯物論

Âm Hán Việt DUY VẬT LUẬN

唯物论 nghĩa là chủ nghĩa duy vật.

Nghĩa của 唯物论

wéiwùlùn

DUY VẬT LUẬNDanh từphồn thể 唯物論
  1. triết học Chủ nghĩa duy vật

Câu hỏi thường gặp

唯物论 nghĩa là gì?

唯物论 (wéiwùlùn) nghĩa là chủ nghĩa duy vật.

唯物论 đọc thế nào?

唯物论 đọc là wéiwùlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 唯物论 là gì?

Âm Hán Việt của 唯物论 là "duy vật luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.