TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唯理论

wéilǐlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唯理論

Âm Hán Việt DUY LÝ LUẬN

唯理论 nghĩa là chủ nghĩa duy lý.

Nghĩa của 唯理论

wéilǐlùn

DUY LÝ LUẬNDanh từphồn thể 唯理論
  1. triết học Chủ nghĩa duy lý

Câu hỏi thường gặp

唯理论 nghĩa là gì?

唯理论 (wéilǐlùn) nghĩa là chủ nghĩa duy lý.

唯理论 đọc thế nào?

唯理论 đọc là wéilǐlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 唯理论 là gì?

Âm Hán Việt của 唯理论 là "duy lý luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.