TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唱反调

chàngfǎndiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唱反調

唱反调 nghĩa là Bày tỏ quan điểm khác.

Nghĩa của 唱反调

chàngfǎndiào

Động từphồn thể 唱反調
  1. Bày tỏ quan điểm khác
  2. Đưa ra lập trường khác

Câu hỏi thường gặp

唱反调 nghĩa là gì?

唱反调 (chàngfǎndiào) nghĩa là Bày tỏ quan điểm khác.

唱反调 đọc thế nào?

唱反调 đọc là chàngfǎndiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.